辕骡

yuán luóviên loa

Hán Việt: viên loa · Pinyin: yuán luó

Tổng quan

ngựa thắng ở càng xe

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.驾车的骡子。骡,同"骡"。

Cấu tạo: 轅 (viên) + 騾 (loa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con la kéo xe: ngựa thắng ở càng xe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.驾车的骡子。骡,同"骡"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

轅子 · 轅旄 · 轅門 · 轅馬 · 轅騾 · 辕子 · 辕门 · 辕马