辛努塞爾特一世
tân nỗ tắc nhĩ đặc nhất thế
Hán Việt: tân nỗ tắc nhĩ đặc nhất thế · Pinyin: xīn nǔ sāi ěr tè yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 辛 (tân) + 努 (nỗ) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Hán Việt: tân nỗ tắc nhĩ đặc nhất thế · Pinyin: xīn nǔ sāi ěr tè yī shì
Cấu tạo: 辛 (tân) + 努 (nỗ) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 一 (nhất) + 世 (thế)