辛努塞爾特三世

xīn nǔ sāi ěr tè sān shì tân nỗ tắc nhĩ đặc tam thế

Hán Việt: tân nỗ tắc nhĩ đặc tam thế · Pinyin: xīn nǔ sāi ěr tè sān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nỗ) + (tắc) + (nhĩ) + (đặc) + (tam) + (thế)