辛努塞爾特二世

xīn nǔ sāi ěr tè èr shì tân nỗ tắc nhĩ đặc nhị thế

Hán Việt: tân nỗ tắc nhĩ đặc nhị thế · Pinyin: xīn nǔ sāi ěr tè èr shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nỗ) + (tắc) + (nhĩ) + (đặc) + (nhị) + (thế)