辟建
tịch kiến
Hán Việt: tịch kiến · Pinyin: pì jiàn
Tổng quan
(Đài Loan) xây dựng (trên đất chưa phát triển)
開闢興建。如:「李先生在梨山上闢建果園,打算終生以此為業。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mở xây dựng
- Google Alex v6 xây dựng
- Tần suất từ (Đài Loan) xây dựng (trên đất chưa phát triển)
- Biên soạn 辟建 pìjiàn v. break ground and build
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開闢興建。如:「李先生在梨山上闢建果園,打算終生以此為業。」
Eng
- Cihui 辟建 pìjiàn v. break ground and build
- Tần suất từ 辟建 pìjiàn v. break ground and build