辣条

là tiáolạt điều

Hán Việt: lạt điều · Pinyin: là tiáo

Tổng quan

que cay, một loại đồ ăn vặt giống khô bò nhưng làm từ bột mì hoặc đậu phụ khô thay vì thịt

Cấu tạo: 辣 (lạt) + 條 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Que cay
  • Tần suất từ que cay, một loại đồ ăn vặt giống khô bò nhưng làm từ bột mì hoặc đậu phụ khô thay vì thịt

Eng

  • Cihui spicy sticks, a snack food similar to beef jerky but made with flour or dried beancurd instead of meat
  • Tần suất từ spicy sticks, a snack food similar to beef jerky but made with flour or dried beancurd instead of meat

Từ liên quan

Gần nghĩa

条令 · 条件 · 条例 · 条几 · 条凳 · 条命 · 条子 · 条幅