會議展覽

huì yì zhǎn lǎnhội nghị triển lãm

Hán Việt: hội nghị triển lãm · Pinyin: huì yì zhǎn lǎn

Tổng quan

hội nghị và triển lãm

Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 展 (triển) + 覽 (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội nghị triển lãm

Eng

  • Cihui conferences and exhibitions

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议主持人 · 會議廳 · 會議室 · 会议的 · 展覽會 · 展览品 · 展览场 · 展览物