辦理經常性支付

bàn lǐ jīng cháng xìng zhī fù bạn lí kinh thường tính chi phó

Hán Việt: bạn lí kinh thường tính chi phó · Pinyin: bàn lǐ jīng cháng xìng zhī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (lí) + (kinh) + (thường) + (tính) + (chi) + (phó)