辩争
biện tranh
Hán Việt: biện tranh · Pinyin: biàn zhēng
Tổng quan
cãi nhau; tranh cãi
1.争论﹐争辩。
Nghĩa
Việt
- Cihui tranh luận
- Cihui tranh chấp
- Tần suất từ tranh cãi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.争论﹐争辩。
Eng
- Cihui to argue; to dispute
- Tần suất từ to argue; to dispute