農工商聯合企業

nông công thương liên hợp xí nghiệp

Hán Việt: nông công thương liên hợp xí nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (công) + (thương) + (liên) + (hợp) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農工商聯合企業 óng-gōng-shāng liánhéqǐyè n. <com.> agricultural-industrial-commercial combines