農業生產責任制
nông nghiệp sanh sản trách nhâm chế
Hán Việt: nông nghiệp sanh sản trách nhâm chế
Tổng quan
Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 制 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui 農業生產責任制 óngyè shēngchǎn zérènzhì n. <PRC> agricultural production responsibility system