邊緣型人格障礙
biên duyến hình nhân cách chướng ngại
Hán Việt: biên duyến hình nhân cách chướng ngại · Pinyin: biān yuán xíng rén gé zhàng ài
Tổng quan
Cấu tạo: 邊 (biên) + 緣 (duyến) + 型 (hình) + 人 (nhân) + 格 (cách) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)