迁安

qiān ānthiên an

Hán Việt: thiên an · Pinyin: qiān ān

Tổng quan

Qian'an, thành phố cấp huyện ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.迁移安置。

Cấu tạo: 遷 (thiên) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Qian'an, thành phố cấp huyện ở Đường Sơn 唐山, Hà Bắc
  • Tần suất từ Qian'an, thành phố cấp huyện ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.迁移安置。

Eng

  • Cihui see 遷安市; 迁安市
  • Tần suất từ see 遷安市, 迁安市[Qian1 an1 Shi4]

Đức

  • Handedict Qian'an (Ort in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迁安市 · 安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘 · 安义 · 安乐 · 安乡