迂迴的生產方法

vu hồi đích sanh sản phương pháp

Hán Việt: vu hồi đích sanh sản phương pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (hồi) + (đích) + (sanh) + (sản) + (phương) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迂回的生產方法 ūhuí de shēngchǎn fāngfǎ n. round-about production process