过份
quá phân
Hán Việt: quá phân · Pinyin: guò fèn
Tổng quan
quá mức
1.见"过分"。
Nghĩa
Việt
- Cihui quá đáng
- Tần suất từ tính quá xá sự quá độ, sự thái quá; sự không có điều độ; qua phân/quá phân: quá mức; quá mức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"过分"。
Eng
- Cihui variant of 過分; 过分
- Tần suất từ variant of 過分, 过分[guo4 fen4]
Đức
- Handedict übertrieben