过早的

quá tảo đích

Hán Việt: quá tảo đích

Tổng quan

sớm, yểu non, hấp tấp, vội vã, sự nổ sớm (lựu đạn...)

Cấu tạo: 過 (quá) + 早 (tảo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá sớm

Từ liên quan

Gần nghĩa

过早地 · 早的 · 过早 · 过早割去 · 过早搏动 · 过早收缩 · 过早起爆 · 过早乐观