过高

guò gāoquá cao

Hán Việt: quá cao · Pinyin: guò gāo

Tổng quan

quá cao

Cấu tạo: 過 (quá) + 高 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá cao
  • Tần suất từ mức quá cao (giá...); sự đòi hỏi quá đáng mức quá cao (giá...); sự đòi hỏi quá đáng
  • Biên soạn 過高 uògāo* v.p. too/excessively tall/high

Eng

  • Cihui too high
  • Tần suất từ 過高 uògāo* v.p. too/excessively tall/high

Đức

  • Handedict überhöht

Từ liên quan

Gần nghĩa

过高的 · 过高出价 · 过高叫牌 · 过世 · 过于 · 过人 · 过从 · 过付