迈克生

mại khắc sanh

Hán Việt: mại khắc sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 生 (sanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迈克尔 · 迈克 · 迈克尔逊 · 迈克泰森 · 迈克尔汉默 · 迈克尔波特