迈克泰森 mài kè tài sēn·mại khắc thái sâm Hán Việt: mại khắc thái sâm · Pinyin: mài kè tài sēn Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 泰 (thái) + 森 (sâm)Pinyinmài kè tài sēnHán Việtmại khắc thái sâmTừ loạidanhCấu tạo邁 + 克 + 泰 + 森 · mại + khắc + thái + sâm nghĩa thành phần: mại + khắc + thái + sâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Mike TysonĐứcHandedict Mike Tyson (Eig, Pers, 1966 -) Từ liên quan Gần nghĩa迈克尔 · 迈克尔·乔丹 · 迈克尔逊 · 迈克尔汉默 · 迈克尔波特 · 迈克生 · 迈克尔克莱顿 · 迈克尔安德森