迍敗

zhūn bàitruân bại

Hán Việt: truân bại · Pinyin: zhūn bài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.困顿,失意。

Cấu tạo: 迍 (truân) + 敗 (bại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

敗事 · 敗亡 · 敗俗 · 敗像 · 敗兵 · 敗北 · 敗壞 · 敗子