Tổng quan
Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 頭 (đầu) + 擊 (kích) + 敗 (bại)
- Hán Việt
- nghênh đầu kích bại
- Cấu tạo
- 迎 + 頭 + 擊 + 敗 · nghênh + đầu + kích + bại
nghĩa thành phần: nghênh + đầu + kích + bại
Từ liên quan
Gần nghĩa
迎头痛击 · 迎头赶上 · 迎头打击 · 迎头儿 · 击败某人 · 迎头棒喝 · 迎头而上 · 迎头好