迎头而上 nghênh đầu nhi thượng Hán Việt: nghênh đầu nhi thượng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 頭 (đầu) + 而 (nhi) + 上 (thượng)Hán Việtnghênh đầu nhi thượngTừ loạitínhCấu tạo迎 + 頭 + 而 + 上 · nghênh + đầu + nhi + thượng nghĩa thành phần: nghênh + đầu + nhi + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đối mặt tiến lênBiên soạn 迎頭而上 íngtóu'érshàng v.p. meet head-onEngCihui 迎頭而上 íngtóu'érshàng v.p. meet head-on Từ liên quan Gần nghĩa迎头痛击 · 迎头赶上 · 迎头打击 · 迎头儿 · 迎头击败 · 迎头棒喝 · 迎头好 · 迎頭好