運行日志過濾器
vận hành nhật chí quá lự khí
Hán Việt: vận hành nhật chí quá lự khí · Pinyin: yùn xíng rì zhì guò lǜ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 日 (nhật) + 志 (chí) + 過 (quá) + 濾 (lự) + 器 (khí)
Hán Việt: vận hành nhật chí quá lự khí · Pinyin: yùn xíng rì zhì guò lǜ qì
Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 日 (nhật) + 志 (chí) + 過 (quá) + 濾 (lự) + 器 (khí)