运转可靠

yùn zhuǎn kě kàovận chuyển khả kháo

Hán Việt: vận chuyển khả kháo · Pinyin: yùn zhuǎn kě kào

Tổng quan

Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 可 (khả) + 靠 (kháo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận hành đáng tin

Đức

  • Handedict arbeitssicher

Từ liên quan

Gần nghĩa

可靠的人 · 可靠地 · 可靠性 · 可靠的 · 运转不平稳 · 运转的 · 运转可靠性 · 运转时来