運輸設備修護費

vận thâu thiết bị tu hộ phí

Hán Việt: vận thâu thiết bị tu hộ phí

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (thâu) + (thiết) + (bị) + (tu) + (hộ) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 運輸設備修護費 ùnshū shèbèi xiūhùfèi n. maintainence cost of a transportation facility M:²bǐ