近似值次序模型

cận tự trị thứ tự mô hình

Hán Việt: cận tự trị thứ tự mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (tự) + (trị) + (thứ) + (tự) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 近似值次序模型 ìnsìzhí cìxù móxíng n. order of approximation model