近似值次序模型

cận tự trị thứ tự mô hình

Hán Việt: cận tự trị thứ tự mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 值 (trị) + 次 (thứ) + 序 (tự) + 模 (mô) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô hình thứ tự xấp xỉ
  • Biên soạn order of approximation model

Eng

  • Cihui 近似值次序模型 ìnsìzhí cìxù móxíng n. order of approximation model

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型驱动架构