還原被刪除的文件
hoàn nguyên bị san trừ đích văn kiện
Hán Việt: hoàn nguyên bị san trừ đích văn kiện · Pinyin: huán yuán bèi shān chú de wén jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 被 (bị) + 刪 (san) + 除 (trừ) + 的 (đích) + 文 (văn) + 件 (kiện)