还淳反素

huán chún fǎn sùhoàn thuần phản tố

Hán Việt: hoàn thuần phản tố · Pinyin: huán chún fǎn sù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

回复到人本来的淳厚、朴实的状态或本性。同“还淳返朴”。

Cấu tạo: 還 (hoàn) + 淳 (thuần) + 反 (phản) + 素 (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"还淳反朴"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

还淳反古 · 还淳返朴 · 还淳反朴 · 還淳反古 · 還淳反朴 · 還淳反樸 · 還淳反素 · 還淳返樸