这下子

zhè xià zigiá hạ tử

Hán Việt: giá hạ tử · Pinyin: zhè xià zi

Tổng quan

lần này

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指近期内发生的事情。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

就在這時候。指事情演變到目前的局面。如:「這下子看他怎麼擺平這件事。」

Cấu tạo: 這 (giá) + 下 (hạ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lần này
  • Google Alex v6 ngay lúc này

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 就在這時候。指事情演變到目前的局面。如:「這下子看他怎麼擺平這件事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指近期内发生的事情。

Eng

  • Cihui this time

Đức

  • Handedict in diesem Fall

Từ liên quan

Gần nghĩa

下子 · 这下 · 下子儿 · 下子座 · 这下儿 · 下子打倒