进入大气层

jìn rù dà qì céngtiến nhập đại khí tằng

Hán Việt: tiến nhập đại khí tằng · Pinyin: jìn rù dà qì céng

Tổng quan

Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 大 (đại) + 氣 (khí) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vào khí quyển

Đức

  • Handedict Eintritt in die Atmosphäre (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

进入…之内 · 进入兽穴 · 进入系统 · 进入蜂房 · 进入决赛 · 进入准备就绪 · 进入宽度 · 进入岗位