進思盡忠,退思補過

jìn sī jìn zhōng,tuì sī bǔ guò

Pinyin: jìn sī jìn zhōng,tuì sī bǔ guò

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (tư) + (tận) + (trung) + + 退 (thối) + (tư) + (bổ) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在朝廷做官,就忠心耿耿报效君主;辞官隐退时,就反省自己,以弥补过失。