遠在天邊,近在眼前

yuǎn zài tiān biān,jìn zài yǎn qián

Pinyin: yuǎn zài tiān biān,jìn zài yǎn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (tại) + (thiên) + (biên) + + (cận) + (tại) + (nhãn) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容寻找的人或物就在面前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容寻找的人或物就在面前。