遠程電力照像術

viễn trình điện lực chiếu tượng thuật

Hán Việt: viễn trình điện lực chiếu tượng thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (trình) + (điện) + (lực) + (chiếu) + (tượng) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠程電力照像術 uǎnchéng diànlì zhàoxiàngshù n. telephotography