遠程電力照像機

viễn trình điện lực chiếu tượng ki

Hán Việt: viễn trình điện lực chiếu tượng ki

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (trình) + (điện) + (lực) + (chiếu) + (tượng) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠程電力照像機 uǎnchéng diànlì zhàoxiàngjī n. telephoto M:¹jià