连篇絫牍 lián piān lèi dú·liên thiên lũy độc Hán Việt: liên thiên lũy độc · Pinyin: lián piān lèi dú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容篇幅过多,文辞冗长。同“连篇累牍”。 Cấu tạo: 連 (liên) + 篇 (thiên) + 絫 (lũy) + 牘 (độc)Pinyinlián piān lèi dúHán Việtliên thiên lũy độcCấu tạo連 + 篇 + 絫 + 牘 · liên + thiên + lũy + độc nghĩa thành phần: liên + thiên + lũy + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"连篇累牍"。 Từ liên quan Gần nghĩa连篇累牍 · 連篇累牘 · 連篇累幅 · 連篇累帙 · 連篇累幀 · 連篇累冊 · 连篇累帧 · 连篇累帙