连续监视

lián xù jiān shìliên tục giam thị

Hán Việt: liên tục giam thị · Pinyin: lián xù jiān shì

Tổng quan

giám sát liên tục

Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 監 (giam) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giám sát liên tục

Eng

  • Cihui continuous monitoring

Từ liên quan

Gần nghĩa

监视居住 · 连续不断 · 连续函数 · 连续变调 · 连续射击 · 连续性的 · 连续排列 · 连续炮击