连续炮击

liên tục pháo kích

Hán Việt: liên tục pháo kích

Tổng quan

một loạt pháo, pháo binh

Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 炮 (pháo) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pháo kích liên tục

Từ liên quan

Gần nghĩa

连续不断 · 连续函数 · 连续变调 · 连续射击 · 连续性的 · 连续排列 · 连续烧结 · 连续监视