連續型隨機變量

lián xù xíng suí jī biàn liàng liên tục hình tùy ki biến lượng

Hán Việt: liên tục hình tùy ki biến lượng · Pinyin: lián xù xíng suí jī biàn liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tục) + (hình) + (tùy) + (ki) + (biến) + (lượng)