連續式輸墨裝置
liên tục thức thâu mặc trang trí
Hán Việt: liên tục thức thâu mặc trang trí · Pinyin: lián xù shì shū mò zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 式 (thức) + 輸 (thâu) + 墨 (mặc) + 裝 (trang) + 置 (trí)