迢断

tiáo duànđiều đoạn

Hán Việt: điều đoạn · Pinyin: tiáo duàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹超断。谓超脱罪行的判决。

Cấu tạo: 迢 (điều) + 斷 (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹超断。谓超脱罪行的判决。

Từ liên quan

Gần nghĩa

断七 · 断乎 · 断乳 · 断交 · 断代 · 断供 · 断口 · 断句