迦羅那 già la na Hán Việt: già la na Tổng quan (植物)木名。譯曰作。翻梵語九曰:「迦羅那樹,譯云作也。」梵Karana。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 罗 (la) + 那 (na)Hán Việtgià la naCấu tạo迦 + 罗 + 那 · già + la + na nghĩa thành phần: già + la + na Nghĩa ViệtCihui (植物)木名。譯曰作。翻梵語九曰:「迦羅那樹,譯云作也。」梵Karana。☸ Từ liên quan Gần nghĩa迦羅分 · 迦羅勒 · 迦羅富 · 迦羅育 · 迦羅越 · 迦羅迦 · 迦羅邏 · 迦羅陀