迪厅

dí tīngđịch thính

Hán Việt: địch thính · Pinyin: dí tīng

Tổng quan

sàn nhảy

新华 · Tân Hoa Đại lục

供人跳迪斯科舞的舞厅。

Cấu tạo: 迪 (địch) + 廳 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp đêm
  • Cihui viết tắt của 迪斯科廳
  • Cihui 迪斯科厅
  • Tần suất từ địch sảnh/địch thính: sàn nhảy; sàn nhảy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供人跳迪斯科舞的舞厅。

Eng

  • Cihui disco; night club; abbr. for 迪斯科廳; 迪斯科厅
  • Tần suất từ disco; night club; abbr. for 迪斯科廳, 迪斯科厅

Đức

  • Handedict Disko

Từ liên quan

Gần nghĩa

厅事 · 厅堂 · 厅房 · 厅长 · 廳事 · 廳亭 · 廳堂 · 廳庭