述評
thuật bình
Hán Việt: thuật bình · Pinyin: shù píng
Tổng quan
thuật bình: bình luận; bình luận
1.叙述和评论。
Nghĩa
Việt
- Cihui 時事述評。
- Biên soạn 述評 hùpíng n./v. review; commentary
Eng
- Cihui 述評 hùpíng n./v. review; commentary
Hán Việt: thuật bình · Pinyin: shù píng
thuật bình: bình luận; bình luận
1.叙述和评论。