評功
bình công
Hán Việt: bình công · Pinyin: píng gōng
Tổng quan
đánh giá thành tích
1.评定功绩。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đánh giá thành tích
- Biên soạn 評功 pínggōng v.o. appraise sb.'s merits
Eng
- Cihui 評功 pínggōng v.o. appraise sb.'s merits
Hán Việt: bình công · Pinyin: píng gōng
đánh giá thành tích
1.评定功绩。