述评

shù píngthuật bình

Hán Việt: thuật bình · Pinyin: shù píng

Tổng quan

thuật bình: bình luận; bình luận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.叙述和评论。

Cấu tạo: 述 (thuật) + 評 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bình luận báo chí
  • VietPhrases bình luận
  • Tần suất từ thuật bình: bình luận; bình luận
  • Biên soạn 述評 hùpíng n./v. review; commentary

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.叙述和评论。

Eng

  • Cihui 述評 hùpíng n./v. review; commentary
  • Tần suất từ 述評 hùpíng n./v. review; commentary

Đức

  • Handedict Presseschau

Từ liên quan

Gần nghĩa

評傳 · 評劇 · 評功 · 評品 · 評唱 · 評工 · 評彈 · 評文