迷乳

mê nhũ

Hán Việt: mê nhũ

Tổng quan

(譬喻)盲人不知乳色,譬說於涅槃經。見乳色條。義楚六帖七曰:「迷乳之色既分,迴天之醉俄醒。」☸

Cấu tạo: 迷 (mê) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)盲人不知乳色,譬說於涅槃經。見乳色條。義楚六帖七曰:「迷乳之色既分,迴天之醉俄醒。」☸
  • Tần suất từ [bktd] mê nhũ (譬喻)盲人不知乳色,譬說於涅槃經。見乳色條。義楚六帖七曰:「迷乳之色既分,迴天之醉俄醒。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化