迷惑汤 mí huò tāng·mê hoặc thang Hán Việt: mê hoặc thang · Pinyin: mí huò tāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即迷魂汤。 Cấu tạo: 迷 (mê) + 惑 (hoặc) + 湯 (thang)Pinyinmí huò tāngHán Việtmê hoặc thangCấu tạo迷 + 惑 + 湯 · mê + hoặc + thang nghĩa thành phần: mê + hoặc + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即迷魂汤。 Từ liên quan Gần nghĩa迷惑龙 · 迷惑不解 · 迷惑视听 · 迷惑 · 迷惑人的 · 迷惑人 · 迷惑湯 · 迷惑的