退一步,海闊天空

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (nhất) + (bộ) + , + (hải) + (khoát) + (thiên) + (không)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 退一步,海闊天空 uì yī bù, hǎikuòtiānkōng id. Compromise will make a conflict much easier to solve.