送貨到指定地點

sòng huò dào zhǐ dìng dì diǎn tống hóa đáo chỉ định địa điểm

Hán Việt: tống hóa đáo chỉ định địa điểm · Pinyin: sòng huò dào zhǐ dìng dì diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (hóa) + (đáo) + (chỉ) + (định) + (địa) + (điểm)