适宜于 shì yí yú·thích nghi vu Hán Việt: thích nghi vu · Pinyin: shì yí yú Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 宜 (nghi) + 於 (vu)Pinyinshì yí yúHán Việtthích nghi vuTừ loạitínhCấu tạo適 + 宜 + 於 · thích + nghi + vu nghĩa thành phần: thích + nghi + vu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phù hợp vớiĐứcHandedict passend für Từ liên quan Gần nghĩa适宜地 · 适宜的 · 宜于 · 宜于冢土 · 适宜 · 適宜 · 宜于男人的 · 适宜航空的